ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nước ngọt" (1件)
nước ngọt

日本語
名ソフトドリンク
Tôi muốn uống nước ngọt.
ソフトドリンクを飲みたい。
類語検索結果 "nước ngọt" (2件)
cá hồi nước ngọt

日本語
名虹鱒
cá nước ngọt

日本語
名川魚
Tôi bắt cá nước ngọt.
私は川魚を捕る。
フレーズ検索結果 "nước ngọt" (3件)
Tôi bắt cá nước ngọt.
私は川魚を捕る。
Nước ngọt là một loại thức uống.
ソフトドリンクは一つの飲料だ。
Tôi muốn uống nước ngọt.
ソフトドリンクを飲みたい。
