translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nước ngọt" (1件)
nước ngọt
play
日本語 ソフトドリンク
Tôi muốn uống nước ngọt.
ソフトドリンクを飲みたい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nước ngọt" (2件)
cá hồi nước ngọt
play
日本語 虹鱒
マイ単語
cá nước ngọt
play
日本語 川魚
Tôi bắt cá nước ngọt.
私は川魚を捕る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nước ngọt" (3件)
Tôi bắt cá nước ngọt.
私は川魚を捕る。
Nước ngọt là một loại thức uống.
ソフトドリンクは一つの飲料だ。
Tôi muốn uống nước ngọt.
ソフトドリンクを飲みたい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)